PLC Xinje - Array

PLC Xinje - Array

PLC Xinje - Array

PLC Xinje - Array

PLC Xinje - Array
PLC Xinje - Array

PLC Xinje

PLC Xinje XC3-14R-E

PLC Xinje XC3-14R-E

XC3-14R-E. 8 ngõ vào DC sink, 6 ngõ ra Relay. Bộ nhớ 128KB. Tốc độ 0.5µs. Cổng RS-232C, RS-485 Modbus. Nguồn cấp 100-240VAC 50/60Hz.
XC3-14R-E. 8 ngõ vào DC sink, 6 ngõ ra Relay. Bộ nhớ 128KB. Tốc độ 0.5µs. Cổng RS-232C, RS-485 Modbus. Nguồn cấp 100-240VAC 50/60Hz.
Giá: 1.670.000 vnđ
PLC Xinje XC3-24R-E

PLC Xinje XC3-24R-E

XC3-24R-E. 14 ngõ vào DC sink, 10 ngõ ra Relay. Bộ nhớ 128KB. Tốc độ 0.5µs. Cổng RS-232C, RS-485 Modbus. Nguồn cấp 100-240VAC
XC3-24R-E. 14 ngõ vào DC sink, 10 ngõ ra Relay. Bộ nhớ 128KB. Tốc độ 0.5µs. Cổng RS-232C, RS-485 Modbus. Nguồn cấp 100-240VAC
PLC Xinje XC3-32R-E

PLC Xinje XC3-32R-E

XC3-32R-E. 18 ngõ vào DC sink, 14 ngõ ra Relay. Bộ nhớ 128KB. Tốc độ 0.5µs. Cổng RS-232C, RS-485 Modbus. Nguồn cấp 100-240VAC 50/60Hz.
XC3-32R-E. 18 ngõ vào DC sink, 14 ngõ ra Relay. Bộ nhớ 128KB. Tốc độ 0.5µs. Cổng RS-232C, RS-485 Modbus. Nguồn cấp 100-240VAC 50/60Hz.
2.550.000 vnđ
Giá: 2.480.000 vnđ
PLC Xinje XC3-32T-E

PLC Xinje XC3-32T-E

XC3-32T-E. 18 ngõ vào DC sink, 14 ngõ ra Transistor sink, Y0, Y1 phát xung 200kHz. Bộ nhớ 128KB. Tốc độ 0.5µs. Cổng RS-232C, RS-485 Modbus. Nguồn cấp 100-240VAC 50/60Hz.
XC3-32T-E. 18 ngõ vào DC sink, 14 ngõ ra Transistor sink, Y0, Y1 phát xung 200kHz. Bộ nhớ 128KB. Tốc độ 0.5µs. Cổng RS-232C, RS-485 Modbus. Nguồn cấp 100-240VAC 50/60Hz.
2.550.000 vnđ
Giá: 2.480.000 vnđ
Mô đun analog Xinje XC-E3AD4PT2DA-H

Mô đun analog Xinje XC-E3AD4PT2DA-H

XC-E3AD4PT2DA-H. 3 ngõ vào analog 0-20mA/4-20mA, 4 ngõ vào Pt100 -100 ~ +350 oC, 2 ngõ ra áp 0-5V/0-10V. Sử dụng với PLC Xinje XC2, XC3, XC5, XCM
XC-E3AD4PT2DA-H. 3 ngõ vào analog 0-20mA/4-20mA, 4 ngõ vào Pt100 -100 ~ +350 oC, 2 ngõ ra áp 0-5V/0-10V. Sử dụng với PLC Xinje XC2, XC3, XC5, XCM
chat