Sản phẩm - Tự động hoá Quận 5 HCM

Sản phẩm - Tự động hoá Quận 5 HCM

Sản phẩm - Tự động hoá Quận 5 HCM

Sản phẩm - Tự động hoá Quận 5 HCM

Sản phẩm - Tự động hoá Quận 5 HCM
Sản phẩm - Tự động hoá Quận 5 HCM

Sản phẩm

PLC Mitsubishi FX3SA-14MT-CM

PLC Mitsubishi FX3SA-14MT-CM

FX3SA-14MT-CM. 6 ngõ vào DC, 4 ngõ ra Transistor, Y0 Y1 phát xung ổn định 100kHz. Bộ nhớ chương trình 4000 steps, tốc độ xử lý 0.21μs. Nguồn cấp 100-240VAC
FX3SA-14MT-CM. 6 ngõ vào DC, 4 ngõ ra Transistor, Y0 Y1 phát xung ổn định 100kHz. Bộ nhớ chương trình 4000 steps, tốc độ xử lý 0.21μs. Nguồn cấp 100-240VAC
2.650.000 vnđ
Giá: 2.400.000 vnđ
PLC Mitsubishi FX3SA-20MR-CM

PLC Mitsubishi FX3SA-20MR-CM

FX3SA-20MR-CM. 12 ngõ vào DC, 8 ngõ ra Relay. Bộ nhớ chương trình 4000 steps, tốc độ xử lý 0.21μs. Nguồn cấp 100-240VAC
FX3SA-20MR-CM. 12 ngõ vào DC, 8 ngõ ra Relay. Bộ nhớ chương trình 4000 steps, tốc độ xử lý 0.21μs. Nguồn cấp 100-240VAC
3.050.000 vnđ
Giá: 2.900.000 vnđ
PLC Mitsubishi FX3SA-20MT-CM

PLC Mitsubishi FX3SA-20MT-CM

FX3SA-20MT-CM. 12 ngõ vào DC, 8 ngõ ra Transistor, Y0 Y1 phát xung ổn định 100kHz. Bộ nhớ chương trình 4000 steps, tốc độ xử lý 0.21μs. Nguồn cấp 100-240VAC
FX3SA-20MT-CM. 12 ngõ vào DC, 8 ngõ ra Transistor, Y0 Y1 phát xung ổn định 100kHz. Bộ nhớ chương trình 4000 steps, tốc độ xử lý 0.21μs. Nguồn cấp 100-240VAC
3.150.000 vnđ
Giá: 2.950.000 vnđ
Nguồn Xung Omron 24VDC 10A S8VK-C24024/ED2

Nguồn Xung Omron 24VDC 10A S8VK-C24024/ED2

S8VK-C24024/ED2. Loại nguồn nhựa, lắp trên thanh ray. Công suất 24VDC 10A 240W, nguồn cấp 100-240VAC
S8VK-C24024/ED2. Loại nguồn nhựa, lắp trên thanh ray. Công suất 24VDC 10A 240W, nguồn cấp 100-240VAC
1.600.000 vnđ
Giá: 1.350.000 vnđ
PLC Mitsubishi FX3SA-30MR-CM

PLC Mitsubishi FX3SA-30MR-CM

FX3SA-30MR-CM. 16 ngõ vào DC, 14 ngõ ra Relay. Bộ nhớ chương trình 4000 steps, tốc độ xử lý 0.21μs. Nguồn cấp 100-240VAC
FX3SA-30MR-CM. 16 ngõ vào DC, 14 ngõ ra Relay. Bộ nhớ chương trình 4000 steps, tốc độ xử lý 0.21μs. Nguồn cấp 100-240VAC
3.750.000 vnđ
Giá: 3.500.000 vnđ
PLC Mitsubishi FX3SA-30MT-CM

PLC Mitsubishi FX3SA-30MT-CM

FX3SA-30MT-CM. 16 ngõ vào DC, 14 ngõ ra Transistor, Y0 Y1 phát xung ổn định 100kHz. Bộ nhớ chương trình 4000 steps, tốc độ xử lý 0.21μs. Nguồn cấp 100-240VAC
FX3SA-30MT-CM. 16 ngõ vào DC, 14 ngõ ra Transistor, Y0 Y1 phát xung ổn định 100kHz. Bộ nhớ chương trình 4000 steps, tốc độ xử lý 0.21μs. Nguồn cấp 100-240VAC
3.750.000 vnđ
Giá: 3.500.000 vnđ
Nguồn Xung Omron 24VDC 20A S8VK-C48024

Nguồn Xung Omron 24VDC 20A S8VK-C48024

S8VK-C48024. Loại nguồn nhựa, lắp trên thanh ray. Công suất 24VDC 20A 480W, nguồn cấp 100-240VAC
S8VK-C48024. Loại nguồn nhựa, lắp trên thanh ray. Công suất 24VDC 20A 480W, nguồn cấp 100-240VAC
2.500.000 vnđ
Giá: 2.400.000 vnđ
Gương Phản Xạ Omron E39-R1

Gương Phản Xạ Omron E39-R1

E39-R1. Kích thước 59.9 x 40.3 x 7.5mm. Sử dụng làm gương phản xa cho cảm biến quang E3Z-R61, E3Z-R81
E39-R1. Kích thước 59.9 x 40.3 x 7.5mm. Sử dụng làm gương phản xa cho cảm biến quang E3Z-R61, E3Z-R81
100.000 vnđ
Giá: 95.000 vnđ
NEW
Mô đun relay output PLC Delta DVP08XN211R

Mô đun relay output PLC Delta DVP08XN211R

DVP08XN211R. 8 ngõ ra relay, mở rộng cho PLC Delta ES2, ES3, EX2
DVP08XN211R. 8 ngõ ra relay, mở rộng cho PLC Delta ES2, ES3, EX2
1.300.000 vnđ
Giá: 1.200.000 vnđ
Gương Phản Xạ Omron E39-R1S

Gương Phản Xạ Omron E39-R1S

E39-R1S. Kích thước 59.9 x 40.3 x 7.5mm. Sử dụng làm gương phản xa cho cảm biến quang E3Z-R61, E3Z-R81
E39-R1S. Kích thước 59.9 x 40.3 x 7.5mm. Sử dụng làm gương phản xa cho cảm biến quang E3Z-R61, E3Z-R81
110.000 vnđ
Giá: 105.000 vnđ
NEW
Mô đun transistor output PLC Delta DVP08XN211T

Mô đun transistor output PLC Delta DVP08XN211T

DVP08XN211T. 8 ngõ ra transistor sink, mở rộng cho PLC Delta ES2, ES3, EX2
DVP08XN211T. 8 ngõ ra transistor sink, mở rộng cho PLC Delta ES2, ES3, EX2
1.300.000 vnđ
Giá: 1.200.000 vnđ
PLC Mitsubishi FX3GA-24MR-CM

PLC Mitsubishi FX3GA-24MR-CM

FX3GA-24MR-CM. 14 ngõ vào DC sink/source, 10 ngõ ra Relay. Bộ nhớ 32Ksteps. Tốc độ 0.21μs. Nguồn cấp 100-240VAC. Hỗ trợ mở rộng I/O
FX3GA-24MR-CM. 14 ngõ vào DC sink/source, 10 ngõ ra Relay. Bộ nhớ 32Ksteps. Tốc độ 0.21μs. Nguồn cấp 100-240VAC. Hỗ trợ mở rộng I/O
4.000.000 vnđ
Giá: 3.650.000 vnđ
NEW
Mô đun IO PLC Delta DVP08XP211T

Mô đun IO PLC Delta DVP08XP211T

DVP08XP211T. 4 ngõ vào DC sink/source, 4 ngõ ra transistor sink, mở rộng cho PLC Delta ES2, ES3, EX2
DVP08XP211T. 4 ngõ vào DC sink/source, 4 ngõ ra transistor sink, mở rộng cho PLC Delta ES2, ES3, EX2
1.250.000 vnđ
Giá: 1.150.000 vnđ
PLC Mitsubishi FX3G-24MR/ES

PLC Mitsubishi FX3G-24MR/ES

FX3G-24MR/ES. 14 ngõ vào DC sink/source, 10 ngõ ra Relay. Bộ nhớ 32Ksteps. Tốc độ 0.21μs. Nguồn cấp 100-240VAC. Hỗ trợ mở rộng I/O
FX3G-24MR/ES. 14 ngõ vào DC sink/source, 10 ngõ ra Relay. Bộ nhớ 32Ksteps. Tốc độ 0.21μs. Nguồn cấp 100-240VAC. Hỗ trợ mở rộng I/O
4.150.000 vnđ
Giá: 3.500.000 vnđ
PLC Mitsubishi FX3G-24MT/ES

PLC Mitsubishi FX3G-24MT/ES

FX3G-24MT/ES. 14 ngõ vào DC sink/source, 10 ngõ ra transistor sink. Mở rộng được I/O. Bộ nhớ chương trình 32K steps. Tốc độ xử lý 0.21μs. Nguồn cấp 100-240VAC
FX3G-24MT/ES. 14 ngõ vào DC sink/source, 10 ngõ ra transistor sink. Mở rộng được I/O. Bộ nhớ chương trình 32K steps. Tốc độ xử lý 0.21μs. Nguồn cấp 100-240VAC
4.150.000 vnđ
Giá: 3.500.000 vnđ
Mô Đun Nhiệt Độ Thermocouple PLC Omron CP1W-TS002

Mô Đun Nhiệt Độ Thermocouple PLC Omron CP1W-TS002

CP1W-TS002. 4 kênh vào nhiệt độ loại Thermocouple K, J. Sử dụng với PLC Omron CP1E, CP1L, CP1H. Xuất xứ: China. Mới 100%, full box.
CP1W-TS002. 4 kênh vào nhiệt độ loại Thermocouple K, J. Sử dụng với PLC Omron CP1E, CP1L, CP1H. Xuất xứ: China. Mới 100%, full box.
Giá: 3.500.000 vnđ
Mô Đun Analog Input PLC Omron CP1W-AD041

Mô Đun Analog Input PLC Omron CP1W-AD041

CP1W-AD041. 4 ngõ vào Analog 0-5V, 1-5V, 0-10V, -10~10V, 0-20mA, 4-20mA. Độ phân giải 1/6000
CP1W-AD041. 4 ngõ vào Analog 0-5V, 1-5V, 0-10V, -10~10V, 0-20mA, 4-20mA. Độ phân giải 1/6000
PLC Mitsubishi FX3U-16MR/ES-A

PLC Mitsubishi FX3U-16MR/ES-A

FX3U-16MR/ES-A. 8 ngõ vào DC sink/source, 8 ngõ ra Relay. Tốc độ xử lý 0.065 μs. Bộ nhớ 64K steps. Hỗ trợ mở rộng I/O
FX3U-16MR/ES-A. 8 ngõ vào DC sink/source, 8 ngõ ra Relay. Tốc độ xử lý 0.065 μs. Bộ nhớ 64K steps. Hỗ trợ mở rộng I/O
4.950.000 vnđ
Giá: 4.500.000 vnđ
Mô Đun Analog Input PLC Omron CP1W-AD042

Mô Đun Analog Input PLC Omron CP1W-AD042

CP1W-AD042. 4 ngõ vào Analog 0-5V, 1-5V, 0-10V, -10~10V, 0-20mA, 4-20mA. Độ phân giải 1/12000
CP1W-AD042. 4 ngõ vào Analog 0-5V, 1-5V, 0-10V, -10~10V, 0-20mA, 4-20mA. Độ phân giải 1/12000
3.500.000 vnđ
Giá: 3.200.000 vnđ
Mô Đun Analog Output PLC Omron CP1W-DA041

Mô Đun Analog Output PLC Omron CP1W-DA041

CP1W-DA041. 4 ngõ ra Analog, độ phân giải 1/6000, dãy Analog 1-5V, 0-10V, +/-10V, 0-20mA, 4-20mA
CP1W-DA041. 4 ngõ ra Analog, độ phân giải 1/6000, dãy Analog 1-5V, 0-10V, +/-10V, 0-20mA, 4-20mA
Mô Đun Analog Output PLC Omron CP1W-DA042

Mô Đun Analog Output PLC Omron CP1W-DA042

CP1W-DA042. 4 ngõ ra Analog, độ phân giải 1/12000, dãy Analog 1-5V, 0-10V, +/-10V, 0-20mA, 4-20mA. Mới 100%, fullbox.
CP1W-DA042. 4 ngõ ra Analog, độ phân giải 1/12000, dãy Analog 1-5V, 0-10V, +/-10V, 0-20mA, 4-20mA. Mới 100%, fullbox.
4.000.000 vnđ
Giá: 3.500.000 vnđ
Mô Đun Analog PLC Omron CP1W-MAD42

Mô Đun Analog PLC Omron CP1W-MAD42

CP1W-MAD42. 4 ngõ vào và 2 ngõ ra Analog 0-5V, 1-5V, 0-10V, -10~10V, 0-20mA, 4-20mA, độ phân giải 1/12000
CP1W-MAD42. 4 ngõ vào và 2 ngõ ra Analog 0-5V, 1-5V, 0-10V, -10~10V, 0-20mA, 4-20mA, độ phân giải 1/12000
5.000.000 vnđ
Giá: 3.800.000 vnđ
Mô Đun Analog PLC Omron CP1W-MAD44

Mô Đun Analog PLC Omron CP1W-MAD44

CP1W-MAD44. 4 ngõ vào và 4 ngõ ra Analog 0-5V, 1-5V, 0-10V, -10~10V, 0-20mA, 4-20mA, độ phân giải 1/12000
CP1W-MAD44. 4 ngõ vào và 4 ngõ ra Analog 0-5V, 1-5V, 0-10V, -10~10V, 0-20mA, 4-20mA, độ phân giải 1/12000
Mô Đun Mở Rộng I/O PLC Omron CP1W-8ER

Mô Đun Mở Rộng I/O PLC Omron CP1W-8ER

CP1W-8ER. 8 ngõ ra Relay. Sử dụng mở rộng ngõ vào/ra PLC Omron dòng CP1E, CP1L, CP1H
CP1W-8ER. 8 ngõ ra Relay. Sử dụng mở rộng ngõ vào/ra PLC Omron dòng CP1E, CP1L, CP1H
1.700.000 vnđ
Giá: 1.500.000 vnđ
Đế gắn thanh ray Omron S82Y-FSC150DIN

Đế gắn thanh ray Omron S82Y-FSC150DIN

S82Y-FSC150DIN. Tạo đế lắp thanh ray cho bộ nguồn S8FS 75W 100W 150W
S82Y-FSC150DIN. Tạo đế lắp thanh ray cho bộ nguồn S8FS 75W 100W 150W
Giá: 60.000 vnđ
Mô Đun Mở Rộng I/O PLC Omron CP1W-20EDR1

Mô Đun Mở Rộng I/O PLC Omron CP1W-20EDR1

CP1W-20EDR1. 12 ngõ vào DC Sink/Source, 8 ngõ ra Relay. Sử dụng mở rộng ngõ vào/ra PLC Omron dòng CP1E, CP1L, CP1HFullbox.
CP1W-20EDR1. 12 ngõ vào DC Sink/Source, 8 ngõ ra Relay. Sử dụng mở rộng ngõ vào/ra PLC Omron dòng CP1E, CP1L, CP1HFullbox.
2.200.000 vnđ
Giá: 2.100.000 vnđ
Đế gắn thanh ray Omron S82Y-FSC350DIN

Đế gắn thanh ray Omron S82Y-FSC350DIN

S82Y-FSC350DIN. Tạo đế lắp thanh ray cho bộ nguồn S8FS 200W 350W
S82Y-FSC350DIN. Tạo đế lắp thanh ray cho bộ nguồn S8FS 200W 350W
Giá: 80.000 vnđ
Mô Đun Mở Rộng I/O PLC Omron CP1W-20EDT

Mô Đun Mở Rộng I/O PLC Omron CP1W-20EDT

CP1W-20EDT. 12 ngõ vào DC Sink/Source, 8 ngõ ra Transistor Sink. Sử dụng mở rộng ngõ vào/ra PLC Omron dòng CP1E, CP1L, CP1H
CP1W-20EDT. 12 ngõ vào DC Sink/Source, 8 ngõ ra Transistor Sink. Sử dụng mở rộng ngõ vào/ra PLC Omron dòng CP1E, CP1L, CP1H
2.200.000 vnđ
Giá: 2.100.000 vnđ
Mô Đun Mở Rộng I/O PLC Omron CP1W-32ER

Mô Đun Mở Rộng I/O PLC Omron CP1W-32ER

CP1W-32ER. 32 ngõ ra Relay. Sử dụng mở rộng ngõ vào/ra PLC Omron dòng CP1E, CP1L, CP1H
CP1W-32ER. 32 ngõ ra Relay. Sử dụng mở rộng ngõ vào/ra PLC Omron dòng CP1E, CP1L, CP1H
4.000.000 vnđ
Giá: 3.800.000 vnđ
Mô Đun Mở Rộng I/O PLC Omron CP1W-40EDR

Mô Đun Mở Rộng I/O PLC Omron CP1W-40EDR

CP1W-40EDR. 24 ngõ vào DC Sink/Source, 16 ngõ ra Relay. Sử dụng mở rộng ngõ vào/ra PLC Omron dòng CP1E, CP1L, CP1H, CP2E
CP1W-40EDR. 24 ngõ vào DC Sink/Source, 16 ngõ ra Relay. Sử dụng mở rộng ngõ vào/ra PLC Omron dòng CP1E, CP1L, CP1H, CP2E
3.900.000 vnđ
Giá: 3.200.000 vnđ
Mô Đun Mở Rộng I/O PLC Omron CP1W-40EDT

Mô Đun Mở Rộng I/O PLC Omron CP1W-40EDT

CP1W-40EDT. 24 ngõ vào DC Sink/Source, 16 ngõ ra Transistor Sink. Sử dụng mở rộng ngõ vào/ra PLC Omron dòng CP1E, CP1L, CP1H
CP1W-40EDT. 24 ngõ vào DC Sink/Source, 16 ngõ ra Transistor Sink. Sử dụng mở rộng ngõ vào/ra PLC Omron dòng CP1E, CP1L, CP1H
3.900.000 vnđ
Giá: 3.200.000 vnđ
Mô Đun Analog PLC Mitsubishi FX3U-3A-ADP

Mô Đun Analog PLC Mitsubishi FX3U-3A-ADP

FX3U-3A-ADP. 2 kênh Analog input, 1 kênh Analog output, dãy Analog 0-10V or 4-20mA. Độ phân giải 1/4000. Xuất xứ: Japan, chính hãng. Mới 100%, Fullbox.
FX3U-3A-ADP. 2 kênh Analog input, 1 kênh Analog output, dãy Analog 0-10V or 4-20mA. Độ phân giải 1/4000. Xuất xứ: Japan, chính hãng. Mới 100%, Fullbox.
Giá: 3.200.000 vnđ
Mô Đun Analog Input PLC Mitsubishi FX3U-4AD-ADP

Mô Đun Analog Input PLC Mitsubishi FX3U-4AD-ADP

FX3U-4AD-ADP. 4 kênh ngõ vào 0-10V, 4-20mA. Độ phân giải 1/4000 or 1/16000. Xuất xứ: Japan, chính hãng. Mới 100%, Fullbox.
FX3U-4AD-ADP. 4 kênh ngõ vào 0-10V, 4-20mA. Độ phân giải 1/4000 or 1/16000. Xuất xứ: Japan, chính hãng. Mới 100%, Fullbox.
4.000.000 vnđ
Giá: 3.500.000 vnđ
Mô Đun Nhiệt Độ Pt100 Mitsubishi FX3U-4AD-PT-ADP

Mô Đun Nhiệt Độ Pt100 Mitsubishi FX3U-4AD-PT-ADP

FX3U-4AD-PT-ADP. 4 kênh nhiệt độ Pt100, dãy nhiệt độ -50~+250°C. Xuất xứ: Japan, chính hãng. Mới 100%, fullbox.
FX3U-4AD-PT-ADP. 4 kênh nhiệt độ Pt100, dãy nhiệt độ -50~+250°C. Xuất xứ: Japan, chính hãng. Mới 100%, fullbox.
Giá: 4.100.000 vnđ
Mô Đun Nhiệt Độ TC Misubishi FX3U-4AD-TC-ADP

Mô Đun Nhiệt Độ TC Misubishi FX3U-4AD-TC-ADP

FX3U-4AD-TC-ADP. 4 kênh nhiệt độ Thermocouple K J, dãy nhiệt độ -1000 ~ +6000°C. Xuất xứ: Japan, chính hãng. Mới 100%, Fullbox.
FX3U-4AD-TC-ADP. 4 kênh nhiệt độ Thermocouple K J, dãy nhiệt độ -1000 ~ +6000°C. Xuất xứ: Japan, chính hãng. Mới 100%, Fullbox.
Giá: 4.900.000 vnđ
Mô Đun Analog Input PLC Mitsubishi FX3U-4AD

Mô Đun Analog Input PLC Mitsubishi FX3U-4AD

FX3U-4AD. 4 kênh vào Analog, dãy Analog -10 ~ +10Vdc, 4~20mA, -20mA ~ +20mA, độ phân giải 16 bit
FX3U-4AD. 4 kênh vào Analog, dãy Analog -10 ~ +10Vdc, 4~20mA, -20mA ~ +20mA, độ phân giải 16 bit
4.400.000 vnđ
Giá: 3.800.000 vnđ
Mô Đun Analog Output PLC Mitsubishi FX3U-4DA

Mô Đun Analog Output PLC Mitsubishi FX3U-4DA

FX3U-4DA. 4 kênh ngõ ra Analog, dãy Analog -10 ~ +10V or 0-20mA. Độ phân giải 16bits + sign. Xuất xứ: Japan, chính hãng. Mới 100%, Fullbox.
FX3U-4DA. 4 kênh ngõ ra Analog, dãy Analog -10 ~ +10V or 0-20mA. Độ phân giải 16bits + sign. Xuất xứ: Japan, chính hãng. Mới 100%, Fullbox.
Mô Đun High-speed Counter Mitsubishi FX3U-2HC

Mô Đun High-speed Counter Mitsubishi FX3U-2HC

FX3U-2HC. 2 Kênh high-speed counter. 1-Pha, 1-2 kênh max 200kHz. 2-Pha, 1-edge max 200kHz. 2-Pha, 2-edge max 100kHz. 2-Pha, 4-edge max 50kHz. Encoder 5V/12V/24V. Sử dụng với FX3U ver 2.2, FX3UC ver 2.2
FX3U-2HC. 2 Kênh high-speed counter. 1-Pha, 1-2 kênh max 200kHz. 2-Pha, 1-edge max 200kHz. 2-Pha, 2-edge max 100kHz. 2-Pha, 4-edge max 50kHz. Encoder 5V/12V/24V. Sử dụng với FX3U ver 2.2, FX3UC ver 2.2
Giá: 4.300.000 vnđ
Mô Đun CC-Link Master Mitsubishi FX3U-16CCL-M

Mô Đun CC-Link Master Mitsubishi FX3U-16CCL-M

FX3U-16CCL-M. Mô đun Master CC-Link. Tổng chiều dài cáp 1200m tùy thuộc tốc độ. Tốc độ truyền thông max 10Mbps. Xuất xứ: Japan, chính hãng. Mới 100%.
FX3U-16CCL-M. Mô đun Master CC-Link. Tổng chiều dài cáp 1200m tùy thuộc tốc độ. Tốc độ truyền thông max 10Mbps. Xuất xứ: Japan, chính hãng. Mới 100%.
4.900.000 vnđ
Giá: 4.000.000 vnđ
chat